greenland whale

greenland whale

A greenland whale swims near an iceberg in the Arctic Ocean.

Định nghĩa

Danh từ: Cá voi Greenland (Balaena mysticetus) một loài cá voi lớn, sốngvùng Bắc Cực, đặc điểm nổi bật miệng rất rộng hàm trên cong. Loài này thuộc họ cá voi tấm sừng hàm, không vây lưng lớp mỡ dày để chịu lạnh.

dụ sử dụng
  • (Cá voi Greenland nổi tiếng với cái miệng khổng lồ lớp mỡ dày.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu mô hình di cư của cá voi GreenlandBắc Băng Dương.)
  • (Cá voi Greenland có thể sống hơn 200 năm, khiến trở thành một trong những loài động vật sống lâu nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a greenland whale": phát hiện một con cá voi Greenland.
    • During the expedition, they managed to spot a greenland whale near the ice floes. (Trong chuyến thám hiểm, họ đã phát hiện được một con cá voi Greenland gần các tảng băng trôi.)
  • "the bowhead whale": tên gọi khác của cá voi Greenland, do hình dạng đầu cong đặc trưng.
    • The bowhead whale, also known as the greenland whale, is adapted to icy waters. (Cá voi đầu cong, còn được gọi là cá voi Greenland, thích nghi với vùng nước băng giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Cá voi đầu cong (bowhead whale): tên gọi đồng nghĩa, nhấn mạnh hình dạng đầu.
  • Cá voi tấm sừng hàm Bắc Cực (Arctic right whale): một tên gọi khác, chỉ loài cá voi này trong họ cá voi tấm sừng hàm.
Từ đồng nghĩa
  • Bowhead whale: cá voi đầu cong.
  • Arctic whale: cá voi Bắc Cực (chỉ chung các loài cá voi sốngBắc Cực, nhưng thường dùng để chỉ cá voi Greenland).
Các cụm từ liên quan
  • Greenland whale population: quần thể cá voi Greenland.
    • The greenland whale population has been recovering after years of hunting. (Quần thể cá voi Greenland đang phục hồi sau nhiều năm bị săn bắt.)
  • Greenland whale habitat: môi trường sống của cá voi Greenland.
    • The greenland whale habitat is limited to the cold Arctic waters. (Môi trường sống của cá voi Greenland chỉ giới hạnvùng nước lạnh Bắc Cực.)
Thành ngữ liên quan